logo
No image available

Dell PowerEdge R760xs - 8x2.5"

CPU Up to two 4th Generation Intel Xeon Scalable processors, with up to 32cores

RAM  16 DDR5 DIMM slots, supports RDIMM 1TB max, speeds up to 4800 MT/s

DISK Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 122.88 TB

Raid Card  PERC H755

Network DP 1GbE LOM + BC5720QP OCP

Power Supply 1400W

Rack 2U 

Tình trạng Đặt trước, hàng mới 100%

Bảo hành Chính hãng 36 tháng
Ưu đãi trong Tháng - Số lượng có hạn
Tiết kiệm đến 7,800,000đ

Mô tả chi tiết

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN SERVER DELL POWEREDGE R760XS - 8x2.5"

Máy chủ Dell PowerEdge R760xs thuộc thế hệ 16G của Dell là phiên bản tối ưu chi phí của Dell PowerEdge R760, nhưng vẫn giữ được các cấu hình cơ bản. Dell R760xs hỗ trợ tối đa 2 bộ vi xử lý Intel Xeon Scalable Gen 4 với tối đa 32 lõi mỗi bộ vi xử lý, cùng 16 khe cắm RAM DDR5 DIMM và công nghệ PCIe 5.0. Phủ sóng hoàn toàn phân khúc máy chủ 2U 2 Socket, Dell PowerEdge R760xs có giá thành hợp lý hơn nhiều so với R760. 

Xem chi tiết điểm khác biệt khi so sánh Dell R760 vs R760xs

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SERVER DELL POWEREDGE R760XS

Processor                                

Processor Type

5th Gen Intel® Xeon® Scalable Processors and 4th Gen Intel® Xeon® Scalable Processors

Processor Support

4th Generation Intel Xeon Scalable processor with up to 32 cores per processor

Number of Processors

1 or 2

Form Factor                           

Form Factor

2U

 Dimensions                                                    

W x H x D (mm, inch)

Height – 86.8 mm (3.41 inches)

Width – 482 mm (18.97 inches)

Depth – 707.78 mm (27.85 inches) – without bezel  721.62 mm (28.4 inches) – with bezel

 Storage

Rear bays:

Up to 2 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 30.72 TB (supported only with 12 x 3.5-inch SAS/SATA HDD/SSD configuration)

Front bays:

0 drive bay

Up to 8 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 160 TB

Up to 12 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 240 TB

Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 122.88 TB

Up to 16 x 2.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 121.6 TB

Up to 16 x 2.5-inch (SAS/SATA) + 8 x 2.5-inch (NVMe) (HDD/

SSD) max 244.48 TB

 Memory                       

Total Slots

16 DDR5 DIMM slots

Capacity

supports RDIMM 1 TB max

Memory Type

speeds up to 4800 MT/s, Supports registered ECC DDR5 DIMMs only

 Expansion Slot

PCIe

1 CPU Configuration: Up to 4 PCIe slots (2 x8 Gen5, 1 x16 Gen4, 1 x8 Gen4)

2 CPU configuration: Up to 6 PCIe slots (2 x16 Gen5, 3 x16 Gen4, 1 x8 Gen4)

 

  GPU Options                                                                                                                                                                        

 

GPU Options

 

 Network Controller

Embedded NIC

2 x 1 GbE LOM card

Optional

1 x OCP card 3.0 (optional)

 Storage Controller

Optional Controller

Internal Controllers: PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355, HBA355i, HBA465i

Internal Boot: Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1): HWRAID 1, 2 x M.2 NVMe SSDs (cold swap) or USB

External HBA (non-RAID): HBA355e

Software RAID: S160

 Power Supply

Power Supply

1800 W Titanium 200—240 VAC or 240 VDC

1400 W Titanium 100—240 VAC or 240 VDC

1400 W Platinum 100—240 VAC or 240 VDC

1400 W Titanium 277 VAC or HVDC (HVDC stands for HighVoltage DC, with 336V DC)

1100 W Titanium 100—240 VAC or 240 VDC

1100 W -(48V — 60V) DC

800 W Platinum 100—240 VAC or 240 VDC

700 W Titanium 200—240 VAC or 240 VDC

600 W Platinum 100—240 VAC or 240 VDC

 Cooling Options

Cooling Options

Air cooling

 Fan                                                                                       

Fan

Standard (STD) fans / High performance Gold (VHP) fans, Up to 7 hot swappable fans

 bezel

bezel

Optional LCD bezel or security bezel

 System Management

System Management

iDRAC9

iDRAC Direct

iDRAC RESTful API with Redfish

iDRAC Service Module

Quick Sync 2 wireless module

 Ports

Front Ports

1 x iDRAC Direct (Micro-AB USB) port,

1 x USB 2.0,

1 x VGA

Rear I/O

1 x Dedicated iDRAC Ethernet port,

1 x USB 2.0,

1 x USB 3.0,

1 x VGA,

1 x Serial (optional)

 Security

Security

Cryptographically signed firmware

Data at Rest Encryption (SEDs with local or external key mgmt)

Secure Boot

Secure Erase

Secured Component Verification (Hardware integrity check)

Silicon Root of Trust

System Lockdown (requires iDRAC9 Enterprise or Datacenter)

TPM 2.0 FIPS, CC-TCG certified, TPM 2.0 China NationZ

 Weight (Max. Configuration)

Weight (Max. Configuration)

Max 28.6 kg (63.0 lbs.)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thiết kế mặt trước, mặt sau của Dell PowerEdge R760xs 

Dell PowerEdge R760xs sở hữu thiết kế dạng rack 2U, tối ưu cho việc lắp đặt trong tủ rack và quản lý phần cứng thuận tiện. Mặt trước tập trung các thành phần phục vụ vận hành như khay ổ đĩa, cổng USB và bảng điều khiển, trong khi mặt sau bố trí các cổng kết nối, khe mở rộng và bộ nguồn. Dưới đây là hình ảnh chi tiết thiết kế mặt trước và mặt sau của máy chủ.

Thiết kế mặt trước, mặt sau của server Dell PowerEdge R760xs 

1. Những điểm cải tiến về phần cứng nổi bật của Dell PowerEdge R760xs

- Thêm hai bộ xử lý Intel® Xeon® Scalable thế hệ thứ 4 với tối đa 32 lõi mỗi ổ cắm, giúp tăng hiệu suất vượt trội.
- Tăng tốc độ xử lý công việc với tối đa 16 khe DDR5 RDIMMs lên đến 4800 MT/giây.
- Nâng cao khả năng truyền dữ liệu và giảm độ trễ nhờ hỗ trợ tới 8 thiết bị I/O, bao gồm 6 khe cắm PCIe, 1 khe cắm mạng OCP 3.0 và 1 khe cắm PERC dành riêng.
- Lựa chọn lưu trữ linh hoạt với khả năng hỗ trợ tới 12 ổ cứng hoặc SSD 3.5”, hoặc tới 16 ổ cứng hoặc SSD 2.5”, cùng với tùy chọn bổ sung tối đa 8 ổ NVMe.

2. Tự động hóa với Dell OpenManage trên server Dell R760xs

Danh mục quản lý hệ thống Dell EMC OpenManage giải quyết vấn đề phức tạp của việc quản lý và bảo mật cơ sở hạ tầng CNTT. Sử dụng các công cụ trực quan của Dell Technologies, bạn có thể tích hợp và bảo mật hệ thống một cách hiệu quả hơn, giảm bớt sự phân tán thông tin và quy trình, tập trung vào phát triển kinh doanh.
Danh mục Dell EMC OpenManage là chìa khóa cho sự đổi mới, giúp bạn mở rộng, quản lý và bảo vệ môi trường công nghệ của mình. Nó bao gồm các tính năng như:
- Truyền đo từ xa trực tuyến, quản lý nhiệt và tích hợp API RESTful với Redfish để quản lý máy chủ một cách hiệu quả hơn.
- Tự động hóa thông minh để tăng cường hiệu suất thông qua sự kết hợp giữa hành động con người và khả năng của hệ thống.
- Tích hợp khả năng quản lý thay đổi để lập kế hoạch cập nhật, cấu hình và triển khai một cách liền mạch và không gặp trở ngại.
- Tích hợp quản lý toàn bộ ngăn xếp với các nền tảng như Microsoft, VMware, ServiceNow, Ansible và nhiều công cụ khác.

3. Dell R760xs trang bị bảo mật từ Silicon Root of Trust đến iDRAC9 Telemetry

Các điểm nổi bật về khả năng bảo mật và phục hồi của Dell PowerEdge R760xs bao gồm:
- Khả năng phục hồi mạng được cải thiện liên tục thông qua quản lý khóa an ninh OpenManage và đăng ký chứng chỉ tự động.
- Đối phó với mối đe dọa thông qua sự thông minh, tự động hóa và công cụ phục hồi như iDRAC9 Telemetry, quét BIOS trực tiếp, và phục - hồi hệ điều hành nhanh chóng.
- Bắt đầu mạnh mẽ với các tính năng bảo mật nền tảng ngay cả trước khi máy chủ được xây dựng, bao gồm xác minh thành phần bảo mật và Silicon Root of Trust.

Cập nhật giá Dell R760xs Basic, giá Dell R760xs SFF mới nhất. 

Câu hỏi thường gặp về máy chủ Dell PowerEdge R760xs

Giá Dell PowerEdge R760xs là bao nhiêu?

Dell PowerEdge R760xs không có mức giá cố định mà phụ thuộc vào cấu hình CPU (Xeon Silver/Gold/Platinum), dung lượng RAM, loại ổ cứng server (SAS/SATA/NVMe), card RAID và bộ nguồn. Cấu hình cơ bản với 1 CPU và dung lượng RAM thấp thường có chi phí dễ tiếp cận hơn, trong khi cấu hình 2 CPU Gold/Platinum, RAM lớn và nhiều ổ cứng NVMe có thể chênh lệch từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng. Để có mức giá chính xác, hãy liên hệ Long Vân ngay hôm nay để nhận báo giá theo cấu hình và nhu cầu sử dụng.

Server Dell R760xs khác gì so với server Dell R760?

Dell PowerEdge R760xs và R760 đều thuộc thế hệ PowerEdge 16G, sử dụng thiết kế rack 2U và hỗ trợ 2 socket CPU. Tuy nhiên, R760 có khả năng mở rộng cao hơn với CPU lên đến 64 nhân, 32 khe RAM tối đa 8TB, đồng thời hỗ trợ các tùy chọn GPU và tản nhiệt nâng cao, phù hợp với những hệ thống cần xử lý AI, Big Data hoặc các workload chuyên sâu. Trong khi đó, R760xs (Extra Scale) hỗ trợ CPU tối đa 32 nhân, 16 khe RAM với dung lượng tối đa 1,5TB và sử dụng thiết kế tản nhiệt bằng không khí, hướng đến sự cân bằng giữa hiệu năng và chi phí đầu tư.

Dell PowerEdge R760xs phù hợp nhất với quy mô doanh nghiệp nào?

Dell PowerEdge R760xs phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) hoặc các bộ phận IT cần cân bằng giữa hiệu năng và chi phí đầu tư. Server có thể đáp ứng nhiều nhu cầu như ảo hóa (VDI/VM), lưu trữ định nghĩa bằng phần mềm (SDS), file server, web server và các ứng dụng nghiệp vụ phổ thông. Với những workload chuyên sâu như AI/ML hoặc Big Data cần GPU cao cấp, doanh nghiệp nên cân nhắc các dòng máy chủ có khả năng mở rộng phần cứng lớn hơn.

Nên mua Dell R760xs ở đâu uy tín, chất lượng?

Khi mua server Dell PowerEdge R760xs, bạn nên ưu tiên đơn vị phân phối máy chủ uy tín, cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy tờ và chính sách bảo hành rõ ràng. Long Vân là một trong những đơn vị cung cấp máy chủ Dell tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn cấu hình R760xs theo nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư. Bạn có thể liên hệ Long Vân để được tư vấn cấu hình, báo giá và chính sách bảo hành cụ thể.

Call icon
1800.6070
Hotline liên hệ
Zalo icon
Chat Zalo
Trò chuyện ngay