logo
Tìm thấy 13 sản phẩm
GPU NVIDIA RTX 2000 ADA 16GB GDDR6

GPU NVIDIA RTX 2000 ADA 16GB GDDR6

Kiến trúc GPU NVIDIA Ada Lovelace

Lõi CUDA 2.816

Bộ nhớ GPU 16GB GDDR6 ECC

Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x8

Tiêu thụ điện năng tối đa 70W

Liên hệ
GPU NVIDIA Ampere A2 16GB GDDR6

GPU NVIDIA Ampere A2 16GB GDDR6

Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere

Lõi CUDA 1.280

Bộ nhớ GPU 16GB GDDR6 ECC

Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x8

Tiêu thụ điện năng tối đa 60W

Liên hệ
GPU NVIDIA GEFORCE RTX 3080Ti GDDR6

GPU NVIDIA GEFORCE RTX 3080Ti GDDR6

Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere

Lõi CUDA 10.240

Bộ nhớ GPU 12GB GDDR6X

Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x16

Tiêu thụ điện năng tối đa 350W

Liên hệ
GPU NVIDIA RTX Pro 6000 Blackwell 96GB GDDR7 (Max-Q WS Edition)

GPU NVIDIA RTX Pro 6000 Blackwell 96GB GDDR7 (Max-Q WS Edition)

Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell

Lõi CUDA 24.064

Bộ nhớ GPU 96GB GDDR7 ECC

Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16

Tiêu thụ điện năng tối đa 300W

Liên hệ
NVIDIA GeForce RTX 5090 GDDR7

NVIDIA GeForce RTX 5090 GDDR7

Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell

Lõi CUDA 21.760

Bộ nhớ GPU 32GB GDDR7

Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16

Tiêu thụ điện năng tối đa 575W

Liên hệ
NVIDIA GeForce RTX 5080 GDDR7

NVIDIA GeForce RTX 5080 GDDR7

Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell

Lõi CUDA 10.752

Bộ nhớ GPU 16GB GDDR7

Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16

Tiêu thụ điện năng tối đa 360W

Liên hệ
GPU NVIDIA Hopper H200NVL 141GB HBM3e

GPU NVIDIA Hopper H200NVL 141GB HBM3e

Kiến trúc GPU NVIDIA Hopper

Lõi CUDA 16.896

Bộ nhớ GPU 141GB HBM3e

Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16 + NVLink

Tiêu thụ điện năng tối đa 600W

Liên hệ
GPU NVIDIA Ampere A16 64GB GDDR6

GPU NVIDIA Ampere A16 64GB GDDR6

Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere

Lõi CUDA 5.120

Bộ nhớ GPU 64GB GDDR6 ECC

Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x16

Tiêu thụ điện năng tối đa 250W

Liên hệ
GPU NVIDIA RTX Pro 6000 Blackwell 96GB GDDR7

GPU NVIDIA RTX Pro 6000 Blackwell 96GB GDDR7

Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell

Lõi CUDA 24.064

Bộ nhớ GPU 96GB GDDR7 ECC

Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16

Tiêu thụ điện năng tối đa 600W

Liên hệ
GPU NVIDIA RTX A1000 8GB GDDR6

GPU NVIDIA RTX A1000 8GB GDDR6

Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere

Lõi CUDA 2.304

Bộ nhớ GPU 8GB GDDR6

Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x8

Tiêu thụ điện năng tối đa 50W

Liên hệ
NVIDIA Tesla V100 32GB SXM2

NVIDIA Tesla V100 32GB SXM2

Kiến trúc GPU Volta

Lõi CUDA 5120

Bộ nhớ GPU 32 GB HBM2

Giao diện hệ thống SXM2

Tiêu thụ điện năng 300W

Tensor Cores 640

Liên hệ
NVIDIA Tesla V100 16GB

NVIDIA Tesla V100 16GB

Kiến trúc GPU Volta

Lõi CUDA 5120

Bộ nhớ GPU 16 GB HBM2

Giao diện hệ thống SXM2

Tiêu thụ điện năng 250W

Tensor Cores 640

Liên hệ
NVIDIA Tesla P100 16GB

NVIDIA Tesla P100 16GB

Kiến trúc GPU NVIDIA Pascal

Lõi CUDA 3584

Bộ nhớ GPU 16GB CoWoS HBM2

Giao diện hệ thống PCIe G3

Tiêu thụ điện năng tối đa 250W

Liên hệ
Call icon
1800.6070
Hotline liên hệ
Zalo icon
Chat Zalo
Trò chuyện ngay