Gpu
GPU NVIDIA RTX 2000 ADA 16GB GDDR6
Kiến trúc GPU NVIDIA Ada Lovelace
Lõi CUDA 2.816
Bộ nhớ GPU 16GB GDDR6 ECC
Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x8
Tiêu thụ điện năng tối đa 70W
GPU NVIDIA Ampere A2 16GB GDDR6
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere
Lõi CUDA 1.280
Bộ nhớ GPU 16GB GDDR6 ECC
Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x8
Tiêu thụ điện năng tối đa 60W
GPU NVIDIA GEFORCE RTX 3080Ti GDDR6
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere
Lõi CUDA 10.240
Bộ nhớ GPU 12GB GDDR6X
Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x16
Tiêu thụ điện năng tối đa 350W
GPU NVIDIA RTX Pro 6000 Blackwell 96GB GDDR7 (Max-Q WS Edition)
Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell
Lõi CUDA 24.064
Bộ nhớ GPU 96GB GDDR7 ECC
Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16
Tiêu thụ điện năng tối đa 300W
NVIDIA GeForce RTX 5090 GDDR7
Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell
Lõi CUDA 21.760
Bộ nhớ GPU 32GB GDDR7
Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16
Tiêu thụ điện năng tối đa 575W
NVIDIA GeForce RTX 5080 GDDR7
Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell
Lõi CUDA 10.752
Bộ nhớ GPU 16GB GDDR7
Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16
Tiêu thụ điện năng tối đa 360W
GPU NVIDIA Hopper H200NVL 141GB HBM3e
Kiến trúc GPU NVIDIA Hopper
Lõi CUDA 16.896
Bộ nhớ GPU 141GB HBM3e
Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16 + NVLink
Tiêu thụ điện năng tối đa 600W
GPU NVIDIA Ampere A16 64GB GDDR6
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere
Lõi CUDA 5.120
Bộ nhớ GPU 64GB GDDR6 ECC
Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x16
Tiêu thụ điện năng tối đa 250W
GPU NVIDIA RTX Pro 6000 Blackwell 96GB GDDR7
Kiến trúc GPU NVIDIA Blackwell
Lõi CUDA 24.064
Bộ nhớ GPU 96GB GDDR7 ECC
Giao diện hệ thống PCIe Gen5 x16
Tiêu thụ điện năng tối đa 600W
GPU NVIDIA RTX A1000 8GB GDDR6
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere
Lõi CUDA 2.304
Bộ nhớ GPU 8GB GDDR6
Giao diện hệ thống PCIe Gen4 x8
Tiêu thụ điện năng tối đa 50W
NVIDIA Tesla V100 32GB SXM2
Kiến trúc GPU Volta
Lõi CUDA 5120
Bộ nhớ GPU 32 GB HBM2
Giao diện hệ thống SXM2
Tiêu thụ điện năng 300W
Tensor Cores 640
NVIDIA Tesla V100 16GB
Kiến trúc GPU Volta
Lõi CUDA 5120
Bộ nhớ GPU 16 GB HBM2
Giao diện hệ thống SXM2
Tiêu thụ điện năng 250W
Tensor Cores 640
NVIDIA Tesla P100 16GB
Kiến trúc GPU NVIDIA Pascal
Lõi CUDA 3584
Bộ nhớ GPU 16GB CoWoS HBM2
Giao diện hệ thống PCIe G3
Tiêu thụ điện năng tối đa 250W
