Bộ Lưu Điện Norden CN7006MPE (6000VA/5400W)
Thuộc dòng sản phẩm cao cấp MAX-POWER SERIES từ Norden (Vương quốc Anh), Bộ lưu điện Norden CN7006MPE là phiên bản thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các hệ thống cần thời gian lưu điện (back-up) cực dài. Khác biệt với dòng MPI có sẵn pin, phiên bản MPE được loại bỏ ắc quy trong để trang bị bộ sạc công suất lớn, kết hợp với các tủ ắc quy ngoài, biến nó thành "nhà máy điện dự phòng" hoàn hảo cho các cụm máy chủ, thiết bị y tế và dây chuyền tự động hóa.
1. Thông Số Hiệu Năng Cốt Lõi
-
Sức mạnh cấp doanh nghiệp: Sở hữu mức công suất 6000VA / 5400W cùng hệ số công suất 0.9, thiết bị dư sức gánh vác các hệ thống tải nặng và quan trọng nhất của doanh nghiệp.
-
Công nghệ Online Double Conversion: Tiêu chuẩn vàng trong ngành UPS. Nguồn điện lưới bất ổn sẽ được chuyển đổi hoàn toàn sang DC, sau đó tái tạo lại thành dòng điện AC với dạng sóng sin hoàn hảo. Quá trình này cách ly tuyệt đối thiết bị IT khỏi mọi rủi ro điện lưới.
2. Khả Năng Mở Rộng Linh Hoạt
-
Bộ sạc siêu mạnh 8A: Thiết bị không sử dụng ắc quy trong mà được thiết kế để kết nối với các khối ắc quy ngoài (ví dụ: model CNBC06120CT). Dòng sạc có thể điều chỉnh lên đến 8A cho phép mở rộng dung lượng pin linh hoạt, đáp ứng thời gian lưu điện từ vài chục phút lên đến hàng giờ đồng hồ tùy theo nhu cầu dự án.
3. Công Nghệ & Tính Năng Bảo Vệ Thông Minh
-
Chuyển mạch 0ms (Zero Transfer Time): Loại bỏ hoàn toàn khái niệm "chớp nháy" điện. Khi mất điện lưới, hệ thống chuyển sang dùng năng lượng ắc quy tức thì, đảm bảo máy chủ không bị reset và dữ liệu không bị gián đoạn.
-
Hiệu quả năng lượng vượt trội: Đạt hiệu suất lên đến 93.5% ở chế độ AC, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí tiền điện và giảm tải cho hệ thống làm mát tại phòng server.
-
Điện áp siêu ổn định: Cung cấp nguồn điện đầu ra với sai lệch chỉ ±1%, kết hợp dải điện áp đầu vào cực rộng (110 ~ 286Vac) giúp thiết bị hoạt động bền bỉ ngay cả ở những khu vực điện lưới rất kém.
4. Thiết Kế & Quản Trị Vận Hành
-
Giao diện giám sát chuyên nghiệp: Màn hình LCD trực quan hiển thị đầy đủ thông số: điện áp, tần số, mức tải, thời gian lưu điện còn lại và nhiệt độ.
-
Quản lý từ xa toàn diện: Tích hợp các cổng kết nối Smart RS232, USB và hỗ trợ khe cắm card SNMP. Quản trị viên dễ dàng quản lý, nhận cảnh báo qua email và lập lịch điều khiển hệ thống từ bất kỳ đâu.
5. Khả Năng Ứng Dụng Đa Dạng
Norden CN7006MPE là trái tim năng lượng không thể thiếu cho:
-
Cụm máy chủ & Trung tâm dữ liệu (Data Center): Đảm bảo hoạt động liên tục cho hạ tầng ảo hóa và các server cốt lõi.
-
Hệ thống lưu trữ (SAN/NAS): Bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các khối dữ liệu tập trung.
-
Thiết bị Y tế & Xét nghiệm: Cung cấp nguồn điện sạch cho các máy móc yêu cầu độ chính xác cao (máy MRI, máy xét nghiệm sinh hóa).
-
Điều khiển Công nghiệp (PLC, SCADA): Duy trì hoạt động cho dây chuyền tự động hóa, tránh thiệt hại nguyên liệu do dừng đột ngột.
6. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Công suất |
6000VA / 5400W |
|
Số pha |
1 Pha, L + N + PE |
|
Dạng lắp |
Tower |
|
NGÕ VÀO |
|
|
Công nghệ |
Online chuyển đổi kép |
|
Điện áp vào |
220V/230V/240V |
|
Dãi điện áp vào khi không sử dụng ắc quy |
110~286Vac |
|
Ngưỡng tần số ngõ vào |
40~70Hz(50/60Hz tự động nhận dạng) |
|
Hệ số công suất |
≥0.99 @Điện áp danh định (100% tải) |
|
NGÕ RA |
|
|
Điện áp ra |
220V/230V/240V |
|
Hệ số công suất |
0.9 |
|
Độ sai lệch điện áp |
±1% |
|
Tần số ở chế độ điện lưới |
46~54Hz / 56~64Hz |
|
Tần số ở chế độ ắc quy |
50Hz / 60Hz ±0.1Hz |
|
Hệ số Crest |
3:1 |
|
Độ méo hài (THDv) |
≤3% THD(tải tuyến tính), ≤5% THD(tải phi tuyến) |
|
Thời gian chuyển mạch (AC sang DC) |
0ms |
|
Thời gian chuyển mạch (Inverter sang Bypass) |
4ms (Typical) |
|
Dạng sóng |
Sóng sin chuẩn |
|
Số lượng Socket ngõ ra |
Terminal Block |
|
Hiệu suất |
93.5% |
|
ẮC QUY |
|
|
Điện áp sắc quy |
192/216/240Vdc |
|
Số lượng |
16/18/20pcs |
|
Thời gian sạc |
6-8 giờ khôi phục được 90% dung lượng |
|
Dòng sạc tối đa |
8A (có thể được thiết lập dựa theo dung lượng ắc quy) |
|
CẢNH BÁO VÀ TRUYỀN THÔNG |
|
|
Màn hình LCD |
Điện áp ngõ vào, tần số ngõ vào, điện áp ngõ ra, tần số ngõ ra, mức công suất tải, mức dung lượng pin, điện áp ắc quy, nhiệt độ nội, thời gian lưu điện còn lại của UPS, chế độ AC, chế độ Battery, chế độ Bypass, và đèn báo lỗi |
|
Cảnh báo |
Chế độ ắc quy : 4 giây kêu bíp 1 lần, Pin yếu : kêu bíp mỗi giây 1 lần, Quá tải : kêu bíp mỗi giây 2 lần |
|
Smart RS232/USB |
Hỗ trợ Windows® 7/8/10, Linux, FreeBSD and MAC |
|
SNMP (tùy chọn mua thêm) |
Quản lý nguồn từ trình quản lý SNMP và trình duyệt web |
|
TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN |
|
|
Safety |
CE; IEC/EN62040-1,IEC/EN62477-1 |
|
EMC |
IEN/EN62040-2,IEC61000-4-2,IEC61000-4-3,IEC61000-4-4,IEC61000-4-5,IEC61000-4-6,IEC61000-4-8,IEC61000-4-11,IEC61000-2-2 |
|
Độ cao hoạt động |
< 1500m |
|
Độ ồn |
< 50dB (ISO 7779 tại khoảng cách 1m, không còi báo) |
|
Tiêu chuẩn được phê duyệt |
CE, KC, TISI, IEC 62040-1,IEC 62040-2 |
|
MÔI TRƯỜNG |
|
|
Độ ẩm |
20-95% RH @ 0-40°C (Không đọng sương) |
|
Độ ồn |
<55dB @ 1 Mét |
|
Cấp bảo vệ IP |
IP20 |
|
VẬT LÝ |
|
|
Kích thước W x D x H (mm) |
191x460x337 |
|
Trọng lượng (kg) |
12 kg |
