Bộ Lưu Điện Norden CN7006MPI (6kVA/5.4kW)
Thuộc dòng MAX-POWER SERIES cao cấp từ Norden (thương hiệu công nghệ hàng đầu Vương quốc Anh), Bộ lưu điện Norden CN7006MPI là một "pháo đài năng lượng" thực thụ. Sản phẩm được chế tạo chuyên biệt để bảo vệ các cụm máy chủ, hạ tầng IT cốt lõi và hệ thống công nghiệp quan trọng. Trong nền kinh tế số, thiết bị này đóng vai trò là "người vệ sĩ không bao giờ ngủ", cung cấp nguồn điện tinh khiết và đảm bảo sự sống còn cho dữ liệu của doanh nghiệp trước 9 loại sự cố điện nguy hiểm nhất.
1. Thông Số Hiệu Năng Cốt Lõi
-
Sức mạnh "Gánh Tải" Khổng Lồ: Sở hữu công suất cực đại 6000VA / 5400W với hệ số công suất 0.9, thiết bị này cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, đủ sức gánh vác các hệ thống máy chủ mật độ cao, thiết bị y tế hay dây chuyền tự động hóa.
-
Công nghệ Online Double Conversion: Hoạt động như một nhà máy tái tạo năng lượng. Nguồn điện AC bất ổn từ lưới được chuyển thành DC, sau đó tái tạo lại thành dòng AC hoàn toàn mới với dạng sóng sin chuẩn hoàn hảo, cách ly tuyệt đối thiết bị tải khỏi rủi ro điện lưới.
2. Công Nghệ & Tính Năng Bảo Vệ Thông Minh
-
Thời gian chuyển mạch 0ms: Khi sự cố mất điện xảy ra, quá trình chuyển sang dùng năng lượng ắc quy là tức thì (0 mili giây). Hệ thống máy chủ, SAN/NAS của bạn sẽ không bao giờ cảm nhận được sự gián đoạn, loại bỏ hoàn toàn chi phí downtime đắt đỏ.
-
Hiệu suất sinh thái 93.5%: Hiệu suất hoạt động vượt trội giúp tối ưu hóa tổn thất năng lượng, tiết kiệm đáng kể chi phí tiền điện hàng tháng và giảm tải lượng nhiệt tỏa ra cho hệ thống điều hòa phòng máy.
-
Ổn định tuyệt đối: Điện áp đầu ra luôn duy trì ở mức sai số cực thấp (± 1%) cùng dải điện áp đầu vào siêu rộng (110 - 286Vac), đảm bảo an toàn cho các thiết bị nhạy cảm nhất như máy xét nghiệm y tế hay bộ nguồn Active PFC của máy chủ.
3. Thiết Kế, Quản Trị & Vận Hành
-
Thiết kế Tower đầm chắc: Khung vỏ kim loại cao cấp kết hợp hệ thống quạt thông minh tự điều chỉnh tốc độ, giúp cỗ máy vận hành mát mẻ, êm ái (<55dB) và ổn định suốt 24/7.
-
Giao diện LCD trực quan: Màn hình mặt trước cung cấp đầy đủ các thông số chi tiết từ điện áp, tần số, mức tải, đến dung lượng và nhiệt độ ắc quy.
-
Giám sát từ xa chuyên nghiệp: Trang bị cổng Smart RS232/USB và hỗ trợ nâng cấp card SNMP, cho phép các quản trị viên quản lý, lên lịch và nhận cảnh báo hệ thống từ bất kỳ đâu thông qua trình duyệt web.
4. Khả Năng Ứng Dụng Đa Dạng
Với độ tin cậy và công suất vượt trội, Norden CN7006MPI là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống:
-
Cụm máy chủ (Server Clusters) & Ảo hóa: Đảm bảo hệ thống máy chủ vật lý và máy ảo hoạt động trơn tru không gián đoạn.
-
Hệ thống lưu trữ dữ liệu (SAN/NAS): Bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các trung tâm dữ liệu tập trung, ngăn ngừa rủi ro mất hoặc hỏng dữ liệu.
-
Thiết bị Y tế & Phòng thí nghiệm: Cung cấp nguồn điện sạch tuyệt đối cho máy chẩn đoán hình ảnh, máy phân tích sinh hóa, đảm bảo kết quả chính xác không bị nhiễu sóng.
-
Tự động hóa Công nghiệp (PLC, SCADA): Duy trì hoạt động cho các dây chuyền sản xuất tự động, hạn chế tối đa các lỗi sản xuất tốn kém do chập chờn điện.
-
Hệ thống An ninh tập trung: Cung cấp nguồn liên tục cho đầu ghi NVR và hệ thống camera CCTV quy mô lớn.
5. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Công suất |
6000VA / 5400W |
|
Số pha |
1 Pha, L + N + PE |
|
Dạng lắp |
Tower |
|
NGÕ VÀO |
|
|
Công nghệ |
Online chuyển đổi kép |
|
Điện áp vào |
220V/230V/240V |
|
Dãi điện áp vào khi không sử dụng ắc quy |
110~286Vac |
|
Ngưỡng tần số ngõ vào |
40~70Hz(50/60Hz tự động nhận dạng) |
|
Hệ số công suất |
≥0.99 @Điện áp danh định (100% tải) |
|
NGÕ RA |
|
|
Điện áp ra |
220V/230V/240V |
|
Hệ số công suất |
0.9 |
|
Độ sai lệch điện áp |
±1% |
|
Tần số ở chế độ điện lưới |
46~54Hz / 56~64Hz |
|
Tần số ở chế độ ắc quy |
50Hz / 60Hz ±0.1Hz |
|
Hệ số Crest |
3:1 |
|
Độ méo hài (THDv) |
≤3% THD(tải tuyến tính), ≤5% THD(tải phi tuyến) |
|
Thời gian chuyển mạch (AC sang DC) |
0ms |
|
Thời gian chuyển mạch (Inverter sang Bypass) |
4ms (Typical) |
|
Dạng sóng |
Sóng sin chuẩn |
|
Số lượng Socket ngõ ra |
Terminal Block |
|
Hiệu suất |
93.5% |
|
ẮC QUY |
|
|
Dung lượng ắc quy |
12V/7Ah |
|
Số lượng |
16 |
|
Thời gian sạc |
6-8 giờ khôi phục được 90% dung lượng |
|
Dòng sạc tối đa |
1.35A |
|
CẢNH BÁO VÀ TRUYỀN THÔNG |
|
|
Màn hình LCD |
Điện áp ngõ vào, tần số ngõ vào, điện áp ngõ ra, tần số ngõ ra, mức công suất tải, mức dung lượng pin, điện áp ắc quy, nhiệt độ nội, thời gian lưu điện còn lại của UPS, chế độ AC, chế độ Battery, chế độ Bypass, và đèn báo lỗi |
|
Cảnh báo |
Chế độ ắc quy : 4 giây kêu bíp 1 lần, Pin yếu : kêu bíp mỗi giây 1 lần, Quá tải : kêu bíp mỗi giây 2 lần |
|
Smart RS232/USB |
Hỗ trợ Windows® 7/8/10, Linux, FreeBSD and MAC |
|
SNMP (tùy chọn mua thêm) |
Quản lý nguồn từ trình quản lý SNMP và trình duyệt web |
|
TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN |
|
|
Safety |
CE; IEC/EN62040-1,IEC/EN62477-1 |
|
EMC |
IEN/EN62040-2,IEC61000-4-2,IEC61000-4-3,IEC61000-4-4,IEC61000-4-5,IEC61000-4-6,IEC61000-4-8,IEC61000-4-11,IEC61000-2-2 |
|
Độ cao hoạt động |
< 1500m |
|
Độ ồn |
< 50dB (ISO 7779 tại khoảng cách 1m, không còi báo) |
|
Tiêu chuẩn được phê duyệt |
CE, KC, TISI, IEC 62040-1,IEC 62040-2 |
|
MÔI TRƯỜNG |
|
|
Độ ẩm |
20-95% RH @ 0-40°C (Không đọng sương) |
|
Độ ồn |
<55dB @ 1 Mét |
|
Cấp bảo vệ IP |
IP20 |
|
VẬT LÝ |
|
|
Kích thước W x D x H (mm) |
191x460x720 |
|
Trọng lượng (kg) |
69.5 kg |
