APC Easy UPS BVX700LUI-MS là bộ lưu điện (UPS) thuộc dòng Easy UPS BVX Series của Schneider Electric, được thiết kế dành riêng cho gia đình và văn phòng nhỏ (SOHO), nơi mà các thiết bị điện tử như máy tính, modem, router, TV thông minh luôn cần được bảo vệ khỏi sự cố điện áp và mất điện bất ngờ.
Một số tính năng nổi bật của bộ lưu điện UPS APC Easy BVX700LUI-MS
- Công suất: 700VA / 360W
- Công nghệ: Line-Interactive, dạng sóng sin mô phỏng
- Điện áp đầu vào / đầu ra: 230V / 230V
- Thời gian chuyển mạch: 6ms (thông thường)
- Cổng kết nối ngõ ra: 2 ổ cắm đa năng (Universal)
- Cổng giao tiếp: 1 cổng USB Type-A (hỗ trợ sạc và giao tiếp máy tính)
- Trọng lượng & Kích thước: 4.2 kg | 138 x 98 x 310 mm
- Ổn áp tự động (AVR): Tự động điều chỉnh điện áp cao/thấp về mức an toàn mà không cần chuyển sang sử dụng pin.
- Bảo vệ toàn diện: Chống quá tải, bảo vệ chống sốc điện đường truyền dữ liệu (data line surge) và ổn định thiết bị hiệu quả.
- Sạc thông minh qua USB: Cung cấp nguồn sạc tiện dụng cho các thiết bị di động.
- Thời gian lưu điện: Duy trì hoạt động cho 1 máy tính để bàn PC kèm màn hình khoảng 10-15 phút, hoặc bộ phát Wi-Fi lên tới vài giờ tùy mức tiêu thụ thực tế.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bộ lưu điện APC Easy UPS BVX700LUI-MS
| Model | BVX700LUI-MS |
| Output | |
| Power Rating | 700VA/360W |
| Nominal Output Voltage | 230V |
| Output Voltage / Frequency (On Battery) | 50Hz / 60Hz +/-5Hz |
| Topology | Line Interactive |
| Output Connection | 2 Universal |
| Surge Energy Rating (Joules) | 273 |
| Waveform Type | Stepped approximation to sinewave |
| Input | |
| Nominal Input Voltage | 230V |
| Input Connections | NEMA 5-15P |
| Input Cord | 4 ft |
| Input Frequency | 50 Hz or 60 Hz (auto-sensing) |
| USB Charging | Yes |
| Batteries & Runtime | |
| Battery Type | Lead acid |
| Typical Backup Time at 50% Load | 6 min |
| Typical Backup Time at 70% Load | >1 min |
| Typical Recharge Time | 8 hours |
| Communication & Management | |
| LED Indicators | Visual LED Indicators |
| Data Line Protection | No |
| Interface Ports | No |
| Software | None |
| Physical | |
| Dimensions (HxWxD) mm | 138 x 98 x 310 |
| Weight (kg) | 4.2 |
| Environmental | |
| Operating Environment | 0 - 40 °C |
| Operating Relative Humidity | 0 - 95 % |
| Operating Elevation | 0-3000 meters |
| Storage Temperature | -15~40 |
| Storage Relative Humidity | 0-95% |
| Conformance | |
| Regulatory Approvals | CB Meet EN62040-1 / CE / IEC-62040-1 / IEC-62040-2 |
