UPS APC Smart SMT1500RMI2U (1,5KVA/1KW) là bộ lưu điện APC dạng Rackmount tương tự công nghệ và chức năng với UPS APC Smart SMT1500I.
Sử dụng cho tủ mạng, tủ rack, hoặc tủ điện dự phòng. Thiết kế chuyên nghiệp, gọn gàng, tinh tế, tính thẩm mỹ cao dành riêng cho thiết bị mạng.
Thông số kỹ thuật nổi bật của UPS APC Smart SMT1500RMI2U (1,5KVA/1KW)
- Công nghệ: Line-Interactive, cung cấp nguồn điện hình sin chuẩn.
- Công suất định mức: 1500VA / 1000W.
- Điện áp vào/ra: Vào 160 - 286V, Ra 230V (có thể cấu hình mức 220V hoặc 240V).
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD đa thông tin.
- Kết nối: Cổng Serial, USB và khe cắm SmartSlot.
- Kích thước: Dạng Rackmount 2U (89 × 432 × 457 mm).
- Tự động điều chỉnh điện áp (AVR): Ổn áp dải điện áp rộng mà không cần dùng đến ắc quy, giúp kéo dài tuổi thọ pin.
- Quản lý ắc quy thông minh: Tự động sạc bù nhiệt, chống chai và báo thời điểm cần thay thế.
- Màn hình LCD trực quan: Cho phép theo dõi trực tiếp trạng thái tải, thời gian lưu điện dự kiến và cấu hình hệ thống ngay tại chỗ.
- Thời gian lưu điện: Có thể duy trì cho tải 200W trong khoảng 1 giờ 24 phút, hoặc 7 phút khi chạy hết công suất (1000W).
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của UPS APC Smart SMT1500RMI2U (1,5KVA/1KW)
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | SMT1500RMI2U |
| NGÕ RA | |
| Công suất | 1500VA / 1000W |
| Điện áp danh định | 230V (Có thể cấu hình mức điện áp danh định 220V hoặc 240V) |
| Tần số | 47-53Hz đối với tần số danh định 50Hz 57-63Hz đối với tần số danh định 60Hz |
| Kết nối ngõ ra (NEMA) | 4 cổng IEC320 C13 |
| Nhóm ngõ ra chuyển mạch | 1 |
| NGÕ VÀO | |
| Điện áp danh định | 230V |
| Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính (Dãi có thể canh chỉnh cực đại) | 170 - 304V |
| Tần số | 50/60Hz +/- 3Hz (Tự động nhận dạng) |
| Kết nối ngõ vào | IEC320 C14 |
| ẮC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG | |
| Loại Ắc quy | Ắc quy axit chì kín khí, không cần bảo dưỡng |
| Ắc quy thay thế | RBC133 |
| ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN | |
| 200 W | 27 phút |
| 500 W | 12 phút |
| 600 W | 9 phút |
| 700 W | 7 phút |
| 1000 W/td> | 4 phút |
| Full tải | 4 phút |
| GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ | |
| Cổng giao tiếp | Serial (RJ45), USB và khe cắm thông minh SmartSlot |
| Các cảnh báo âm thanh và bảng điều khiển | Màn hình LCD anpha số với các đèn chỉ thị trạng thái LED, cảnh báo Ắc quy, trạng thái ắc quy thấp và trễ cấu hình |
| Cắt nguồn khẩn cấp (EPO) | Tùy chọn |
| VẬT LÝ | |
| Kích thước (mm) (HxWxD) | 89 x 432 x 457 |
| Trọng lượng (kg) | 28.64 |
