UPS EATON 9A1000iR 1000VA/900W là bộ lưu điện công nghệ Online chuyển đổi kép (Online Double Conversion) với công suất 1000VA / 900W, thiết kế Rack 2U nhỏ gọn, cung cấp nguồn điện liên tục với sóng sin chuẩn, giúp bảo vệ máy chủ, thiết bị mạng, NAS và các thiết bị CNTT quan trọng khỏi các sự cố mất điện, sụt áp, quá áp và nhiễu điện.
Tính năng nổi bật bộ lưu điện EATON 9A1000iR
-
Công nghệ Online Double Conversion với thời gian chuyển mạch bằng 0ms.
-
Công suất thực cao 900W, hệ số công suất đầu ra 0.9.
-
Đầu ra sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave), tương thích với nguồn Active PFC.
-
Màn hình LCD hiển thị trực quan các thông số vận hành.
-
Hỗ trợ thay pin nóng (Hot-Swap) giúp duy trì hoạt động liên tục.
-
Quản lý UPS qua USB, RS232 và phần mềm Eaton Intelligent Power.
-
Thiết kế Rackmount 1U tiết kiệm không gian lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết UPS EATON 9A1000iR 1000VA/900W (9103-53973)
| Hạng mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Model | 9A1000iR |
| Part Number | 9103-53973 | |
| Công suất | 1000VA / 900W | |
| Dạng lắp | Rack 2U | |
| Công nghệ | Online Double Conversion | |
| Dạng sóng | Pure Sine Wave | |
| Đặc tính điện | Điện áp đầu vào | 220V / 230V / 240V |
| Dải điện áp đầu vào | 176 - 300V (100% tải) | |
| Dải điện áp giảm tải | 100 - 176V giảm tuyến tính xuống 40% | |
| Tần số đầu vào | 40Hz - 70Hz | |
| Điện áp đầu ra | 220/230/240VAC ±1% | |
| THDv | <2% tải tuyến tính, <6% tải phi tuyến | |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz | |
| THDI | 5% Typical, 7% Max | |
| Hiệu suất Online | 89% | |
| Hiệu suất ECO | 95% | |
| Khả năng chịu quá tải | 105%-130%: 60 giây | |
| 130%-150%: 10 giây | ||
| >150%: ≥300ms | ||
| Kết nối | Ngõ vào | IEC C14 |
| Ngõ ra | 4 x IEC C13 | |
| Ắc quy | Dung lượng pin | 2 x 12V / 9Ah |
| Thời gian lưu điện | 4 phút @ 100% tải | |
| Dòng sạc | 1.5A | |
| Mở rộng pin | Tối đa 4 EBM | |
| Giao tiếp & Quản lý | Màn hình | LCD phân đoạn |
| Cổng giao tiếp | RS232, USB, EPO | |
| Khe cắm mở rộng | Mini Slot | |
| Card hỗ trợ | NMC G1 / AS400 / CMC G1 Modbus | |
| Phần mềm | WinPower | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 0°C - 40°C |
| Độ ẩm | 0 - 95% (Không ngưng tụ) | |
| Độ cao | 0 - 3000m | |
| Độ ồn | < 50dB | |
| Thông số vật lý | Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (R x C x S) | 438 x 86.5 x 435 mm | |
| Trọng lượng | 12.6 kg | |
| Màu sắc | Đen |
