UPS EATON 9A2000iR 2000VA/1800W là bộ lưu điện công nghệ Online Double Conversion với công suất 2000VA / 1800W, thiết kế Rack 2U nhỏ gọn, cung cấp nguồn điện liên tục với sóng sin chuẩn, giúp bảo vệ máy chủ, thiết bị mạng, NAS và các hệ thống CNTT quan trọng trước các sự cố mất điện, sụt áp, quá áp và nhiễu điện. Sản phẩm có hiệu suất cao, hỗ trợ quản lý thông minh và phù hợp cho các tủ rack trong doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật bộ lưu điện EATON 9A2000iR
-
Công nghệ Online Double Conversion với thời gian chuyển mạch bằng 0ms.
-
Công suất thực cao 1800W, hệ số công suất đầu ra 0.9.
-
Đầu ra sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave), tương thích với nguồn Active PFC.
-
Màn hình LCD hiển thị trực quan trạng thái và thông số UPS.
-
Hỗ trợ thay pin nóng (Hot-Swap) giúp duy trì hoạt động liên tục.
-
Quản lý UPS thông qua USB, RS232 và phần mềm Eaton Intelligent Power.
-
Thiết kế Rackmount 1U tiết kiệm không gian lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết UPS EATON 9A2000iR 2000VA/1800W
| Hạng mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Model | 9A2000iR |
| Part Number | 9103-73999 | |
| Công suất | 2000VA / 1800W | |
| Công nghệ | Online Double Conversion | |
| Hệ số công suất | 0.9 | |
| Dạng sóng | Pure Sine Wave | |
| Dạng lắp đặt | Rack 2U | |
| Ngõ vào (Input) | Điện áp đầu vào | 220V / 230V / 240V |
| Dải điện áp đầu vào | 176 - 300V (100% tải) | |
| Tần số đầu vào | 40 - 70Hz | |
| Kết nối đầu vào | IEC C14 | |
| Ngõ ra (Output) | Công suất đầu ra | 1800W / 2000VA |
| Điện áp đầu ra | 220/230/240VAC ±1% | |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz | |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn | |
| THDv | <2% tải tuyến tính | |
| Hiệu suất Online | 89% | |
| Hiệu suất ECO | 95% | |
| Kết nối đầu ra | 8 x IEC C13 | |
| Khả năng chịu quá tải | 105% - 130%: 60 giây | |
| 130% - 150%: 10 giây | ||
| >150%: ≥300 ms | ||
| Ắc quy (Battery) | Loại pin | Axit chì kín khí, miễn bảo dưỡng |
| Dung lượng | 4 x 12V / 9Ah | |
| Thời gian lưu điện | 4 phút ở 100% tải | |
| Mở rộng pin | Hỗ trợ tối đa 4 EBM | |
| Dòng sạc | 1.5A | |
| Giao tiếp & Quản lý | Màn hình | LCD |
| Cổng giao tiếp | USB, RS232, EPO | |
| Khe mở rộng | Mini Slot | |
| Card hỗ trợ | Network Card, Modbus, AS400 | |
| Phần mềm | WinPower | |
| Thông số vật lý | Kích thước (R x C x S) | 438 x 86.5 x 608 mm |
| Chiều cao Rack | 2U | |
| Trọng lượng | 27.8 kg | |
| Màu sắc | Đen | |
| Cấp bảo vệ | IP20 | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 0°C - 40°C |
| Độ ẩm | 0 - 95% (Không ngưng tụ) | |
| Độ cao | Tối đa 3000 m | |
| Độ ồn | < 50 dB |
