UPS EATON Powerware 5130 2500VA là bộ lưu điện công nghệ Line Interactive với công suất 2500VA / 2250W, được thiết kế dạng Tower hoặc Rack/Tower linh hoạt, cung cấp nguồn điện ổn định với sóng sin chuẩn cho máy chủ, thiết bị mạng, hệ thống lưu trữ dữ liệu và các ứng dụng CNTT quan trọng. Sản phẩm tích hợp công nghệ quản lý pin tiên tiến giúp kéo dài tuổi thọ ắc quy và tối ưu thời gian lưu điện.
Thông số kỹ thuật nổi bật Bộ lưu điện UPS EATON POWERWARE 5130 2500VA
- Công suất định mức: 2500VA / 2250W
- Công nghệ UPS: Line Interactive
- Dạng sóng đầu ra: Pure Sine Wave
- Hệ số công suất: 0.9
- Điện áp đầu vào: 220V / 230V / 240V
- Tần số đầu vào: 50/60Hz
- Điện áp đầu ra: 230V
- Tự động điều chỉnh điện áp: AVR
- Hiệu suất: Lên đến 95%
- Giao tiếp: USB, RS232
- Khe mở rộng: Communication Slot
- Màn hình: LCD
- Ắc quy: Ắc quy kín khí miễn bảo dưỡng
- Bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch, sụt áp, quá áp
- Dạng thiết kế: Tower/Rack
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết UPS EATON Powerware 5130 2500VA
| Hạng mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Model | Powerware 5130 |
| Công suất | 2500VA / 2250W | |
| Công nghệ | Line Interactive | |
| Hệ số công suất | 0.9 | |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) | |
| Kiểu lắp đặt | Tower / Rack | |
| Ngõ vào (Input) | Điện áp danh định | 220V / 230V / 240V |
| Dải điện áp hoạt động | 160V - 294V | |
| Tần số đầu vào | 50/60Hz tự động nhận | |
| Kết nối đầu vào | IEC | |
| Ngõ ra (Output) | Công suất đầu ra | 2250W / 2500VA |
| Điện áp đầu ra | 230V | |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz | |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn | |
| Công nghệ AVR | Có | |
| Hiệu suất | Lên đến 95% | |
| Ắc quy (Battery) | Loại pin | Axit chì kín khí, miễn bảo dưỡng |
| Quản lý pin | Công nghệ ABM độc quyền | |
| Thời gian sạc | Khoảng 3 - 5 giờ | |
| Khả năng thay pin | Có | |
| Giao tiếp & Quản lý | Màn hình | LCD |
| Cổng giao tiếp | USB, RS232 | |
| Khe mở rộng | Communication Slot | |
| Phần mềm | Eaton Intelligent Power Manager | |
| Thông số vật lý | Dạng thiết kế | Tower / Rack |
| Màu sắc | Đen | |
| Trọng lượng | Tùy phiên bản | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 0°C - 40°C |
| Độ ẩm | 0 - 95% không ngưng tụ | |
| Độ ồn | < 50 dB |
