Bộ Lưu Điện RIELLO NPW 1000
Bộ lưu điện Riello NPW 1000 thuộc dòng sản phẩm Net Power, ứng dụng công nghệ kỹ thuật số tiên tiến để cung cấp nguồn điện dự phòng và bảo vệ toàn diện cho các thiết bị công nghệ thông tin. Sản phẩm là sự lựa chọn tối ưu để duy trì hoạt động cho hệ thống máy tính cá nhân, thiết bị mạng và hệ thống bán hàng (POS).
1. Công nghệ Line Interactive và Lọc nhiễu chủ động
Thiết bị sử dụng công nghệ Line Interactive (VI) kết hợp cùng bộ điều chỉnh điện áp tự động (AVR). Khi hoạt động ở chế độ điện lưới, AVR làm nhiệm vụ liên tục ổn định biên độ điện áp đầu ra mà không cần tiêu tốn năng lượng ắc quy. Đồng thời, các bộ lọc EMI được tích hợp sẵn giúp triệt tiêu các nhiễu loạn từ bên ngoài, ngăn chặn sự cố quá áp gây tổn hại đến phần cứng thiết bị.
2. Vận hành thông minh và An toàn
Trong trường hợp nguồn lưới bị mất, NPW 1000 lập tức chuyển sang chế độ ắc quy, cung cấp nguồn điện dạng sóng sin mô phỏng (Simulated Sinewave) thông qua bộ Inverter. Với thời gian lưu điện đạt 5 phút ở mức đầy tải, thiết bị cung cấp biên độ thời gian đủ an toàn để sao lưu dữ liệu và tắt hệ thống đúng quy trình. Sản phẩm được trang bị độ tin cậy cao với chức năng tự động kiểm tra tình trạng ắc quy, khả năng khởi động nguội (Cold Start) khi không có điện lưới và tự động khởi động lại ngay khi nguồn điện lưới được khôi phục.
3. Quản trị hệ thống đa nền tảng
Riello NPW 1000 cung cấp khả năng giám sát trực quan thông qua màn hình LCD mặt trước. Về mặt kết nối, thiết bị tích hợp sẵn cổng giao tiếp chuẩn USB và RS232. Thông qua phần mềm PowerShield được cung cấp miễn phí, người dùng có thể thiết lập cấu hình tự động tắt máy và giám sát trạng thái UPS trên đa dạng môi trường hệ điều hành: Windows, Mac OS X, Linux, Unix và các nền tảng ảo hóa như VMWare ESXi, Citrix XenServer.
4. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số kỹ thuật sản phẩm |
NPW 1000 |
|
NGÕ RA |
|
|
Công suất |
1000VA / 600W |
|
Điện áp trong quá trình sử dụng nguồn điện lưới |
230 Vac (-8%, +10%) |
|
Điện áp trong quá trình sử dụng nguồn điện từ Ắc quy |
230 Vac (+/- 5%) |
|
Tần số trong quá trình sử dụng nguồn điện từ Ắc quy |
50 or 60 Hz (+/-0.5%) |
|
Dạng sóng |
Sóng sin mô phỏng |
|
NGÕ VÀO |
|
|
Điện áp danh định |
220-230-240 Vac |
|
Dãi điện áp ngõ vào có thể chấp nhận được |
230 Vac (±25%) |
|
Tần số ngõ vào |
50/60Hz (tự động nhận dạng) |
|
ẮC QUY |
|
|
Loại Ắc quy |
Ắc quy axit chì, khô, kín khí, không cần bảo dưỡng |
|
Thời gian sạc |
2-4 giờ |
|
CÁC TÍNH NĂNG KHÁC |
|
|
Kích thước (WxDxH) (mm) |
146 x 350 x 160 |
|
Trọng lượng (kg) |
8 |
|
Cơ chế bảo vệ |
Ắc quy quá yếu, điện áp cao, ngắn mạch |
|
Giao tiếp |
USB, RS232 |
|
Cổng kết nối ngõ ra |
4 IEC 320 C13 |
|
Tiêu chuẩn |
EN 62040-1-1 and Directive 2006/95/EC; |
|
Chứng nhận |
CE |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 °C / +40 °C |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Độ ẩm |
6000 m max altitude, <95% non-condensing |
|
Phụ kiện đi kèm |
2 cables for powering loads; user manual |
