Bộ lưu điện UPS RIELLO SEP 3000 là UPS công nghệ Line Interactive có công suất 3000VA / 2400W, tích hợp AVR giúp ổn định điện áp và bảo vệ thiết bị trước các sự cố mất điện, sụt áp, tăng áp. Với thiết kế Tower nhỏ gọn, màn hình LCD trực quan và khả năng giao tiếp USB/RS232, sản phẩm phù hợp cho máy chủ, NAS, switch, router, hệ thống camera và các thiết bị CNTT trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tính năng nổi bật bộ lưu điện UPS RIELLO SEP 3000
-
Công nghệ Line Interactive tích hợp AVR tự động ổn áp.
-
Công suất 3000VA / 2400W đáp ứng cho máy chủ và thiết bị mạng.
-
Màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông số hoạt động.
-
Chức năng Cold Start và tự động khởi động lại khi có điện.
-
Hỗ trợ kết nối USB, RS232 và SNMP (tùy chọn).
-
Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, sụt áp và tăng áp.
-
Hiệu suất vận hành cao, tiết kiệm điện năng.
Bảng thông số kỹ thuật bộ lưu điện UPS RIELLO SEP 3000
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | SEP 3000 |
| Thương hiệu | Riello |
| Dòng sản phẩm | Sentinel Pro |
| Công nghệ UPS | Line Interactive |
| Kiểu lắp đặt | Tower |
| Công suất | 3000VA / 2400W |
| Hệ số công suất đầu ra | 0.8 |
| Số pha | 1 pha vào / 1 pha ra |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) ở chế độ Battery |
| Điện áp đầu vào định mức | 220/230/240VAC |
| Dải điện áp đầu vào | 162 - 290VAC |
| Tần số đầu vào | 50/60Hz (tự động nhận diện) |
| Điện áp đầu ra | 220/230/240VAC |
| Độ ổn định điện áp | ±5% |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz ±1% |
| Công nghệ AVR | Có |
| Hiệu suất | Lên đến 98% |
| Thời gian chuyển mạch | 2 - 4 ms |
| Loại pin | 6 × 12V/9Ah VRLA kín khí |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ đạt 90% dung lượng |
| Thời gian lưu điện | Khoảng 5 - 10 phút ở tải định mức |
| Cổng đầu ra | 8 × IEC C13 |
| Màn hình | LCD |
| Cổng giao tiếp | USB, RS232 |
| Giao tiếp mở rộng | SNMP (tùy chọn) |
| Phần mềm quản lý | PowerShield³ |
| Chức năng Cold Start | Có |
| Tự động khởi động lại | Có |
| Bảo vệ | Quá tải, quá áp, thấp áp, ngắn mạch |
| Độ ồn | <40 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0 - 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 62040-1, IEC/EN 62040-2, CE |
| Kích thước (C × R × S) | 190 × 146 × 397 mm |
| Khối lượng | ~27 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
