Bộ lưu điện UPS RIELLO SPM 6 là UPS công nghệ Online Double Conversion có công suất 6000VA / 5400W, hệ số công suất đầu ra 0.9. Thuộc dòng Sentinel Power Green, sản phẩm cung cấp nguồn điện sóng sin chuẩn với thời gian chuyển mạch bằng 0ms, đáp ứng nhu cầu bảo vệ máy chủ, trung tâm dữ liệu, hệ thống lưu trữ, thiết bị viễn thông và các ứng dụng CNTT quan trọng hoạt động liên tục.
Tính năng nổi bật bộ lưu điện UPS RIELLO SPM 6
-
Công nghệ Online Double Conversion với thời gian chuyển mạch bằng 0ms.
-
Công suất 6000VA / 5400W, hệ số công suất đầu ra 0.9.
-
Hiệu suất lên đến 98% ở chế độ ECO/Smart Active.
-
Đầu ra sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave).
-
Hỗ trợ kết nối tủ pin ngoài và vận hành song song (tùy chọn).
-
Màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông số vận hành.
-
Hỗ trợ USB, RS232 và khe cắm SNMP mở rộng.
Bảng thông số kỹ thuật Bộ lưu điện UPS RIELLO SPM 6
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên bộ lưu điện | Bộ lưu điện UPS RIELLO SPM 6 |
| Model | SPM 6 |
| Thương hiệu | Riello |
| Dòng sản phẩm | Sentinel Power Green |
| Công nghệ UPS | Online Double Conversion (VFI) |
| Kiểu lắp đặt | Tower |
| Công suất | 6000VA / 5400W |
| Hệ số công suất đầu ra | 0.9 |
| Số pha | 1 pha vào / 1 pha ra |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) |
| Điện áp đầu vào định mức | 220 / 230 / 240VAC |
| Dải điện áp đầu vào | 110 - 276VAC (176VAC @100% tải; 110VAC @50% tải) |
| Hệ số công suất đầu vào | >0.99 |
| Tần số đầu vào | 50/60Hz ±10% |
| Điện áp đầu ra | 220 / 230 / 240VAC (lựa chọn được) |
| Độ ổn định điện áp | ±1.5% |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz (tự động hoặc cài đặt) |
| Crest Factor | ≥3:1 |
| THDv | <2% (tải tuyến tính); <5% (tải phi tuyến) |
| Hiệu suất Online | Lên đến 93% |
| Hiệu suất ECO / Smart Active | Lên đến 98% |
| Thời gian chuyển mạch | 0 ms |
| Khả năng quá tải | 110% trong 5 phút; 120% trong 1 phút; 125–150% trong 10 giây |
| Loại pin | 15 × 12V VRLA AGM kín khí |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ |
| Hỗ trợ pin ngoài | Có |
| Cổng đầu ra | Terminal Block + 2 × IEC C13 |
| Màn hình | LCD |
| Cổng giao tiếp | USB, RS232 |
| Khe mở rộng | Communication Slot (SNMP, Relay, ModBus...) |
| Chức năng Cold Start | Có |
| Chế độ ECO | Có |
| Hỗ trợ đấu song song | Có (tùy chọn) |
| Độ ồn | <40 dBA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 62040-1, IEC/EN 62040-2, CE |
| Kích thước (C × R × S) | 708 × 262 × 654 mm |
| Khối lượng | 63 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
