Bộ lưu điện CyberPower VP1000ELCD 1000VA (550W) là UPS công nghệ Line Interactive có công suất 1000VA / 550W, tích hợp AVR và GreenPower UPS™ Technology giúp ổn định điện áp, giảm tiêu hao năng lượng và bảo vệ thiết bị trước các sự cố mất điện, sụt áp, tăng áp. Với màn hình LCD trực quan cùng khả năng quản lý qua USB, sản phẩm phù hợp cho máy tính, NAS, modem, router, thiết bị mạng và hệ thống văn phòng nhỏ.
Tính năng nổi bật bộ lưu điện CyberPower VP1000ELCD
-
Công nghệ Line Interactive tích hợp AVR tự động ổn áp.
-
Công suất 1000VA / 550W đáp ứng cho PC, NAS và thiết bị mạng.
-
Công nghệ GreenPower UPS™ giúp tiết kiệm điện năng.
-
Màn hình LCD hiển thị đầy đủ trạng thái hoạt động.
-
Bảo vệ đường truyền mạng RJ11/RJ45 tốc độ lên đến 1Gbps.
-
Hỗ trợ USB, Serial và phần mềm PowerPanel Personal.
-
Chức năng Cold Start và tương thích máy phát điện.
Bảng thông số kỹ thuật Bộ lưu điện CyberPower VP1000ELCD
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên bộ lưu điện | Bộ lưu điện CyberPower VP1000ELCD 1000VA (550W) |
| Model | VP1000ELCD |
| Thương hiệu | CyberPower |
| Dòng sản phẩm | Value Pro Series |
| Công nghệ UPS | Line Interactive |
| Kiểu lắp đặt | Tower |
| Công suất | 1000VA / 550W |
| Số pha | 1 pha vào / 1 pha ra |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin mô phỏng (Simulated Sine Wave) |
| Điện áp đầu vào định mức | 230VAC |
| Dải điện áp đầu vào | 167 - 295VAC |
| Tần số đầu vào | 50/60Hz (tự động nhận diện) |
| Điện áp đầu ra | 230VAC ±10% |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz ±1% |
| Công nghệ AVR | Single Boost, Single Buck |
| Hiệu suất | GreenPower UPS™ Bypass Technology |
| Thời gian chuyển mạch | Khoảng 4 ms |
| Loại pin | Ắc quy kín khí VRLA |
| Thời gian lưu điện | 9 phút (50% tải); 1 phút (100% tải) |
| Thời gian sạc | Khoảng 8 giờ |
| Cổng đầu ra | 4 × Schuko |
| Bảo vệ chống sét | 450 Joules |
| Bảo vệ đường truyền | RJ11/RJ45 (1 In / 1 Out, 1Gbps) |
| Màn hình | LCD |
| Cổng giao tiếp | USB, Serial |
| Phần mềm quản lý | PowerPanel Personal |
| Chức năng Cold Start | Có |
| Tương thích máy phát điện | Có |
| Chỉ báo | LCD và cảnh báo âm thanh |
| Độ ồn | ≤40 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0 - 90% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | CE, EAC, RoHS |
| Kích thước (C × R × S) | 227 × 100 × 260 mm |
| Khối lượng | 6.23 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
